零唧咕 linh tức cô Hán Việt: linh tức cô Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 唧 (tức) + 咕 (cô)Hán Việtlinh tức côCấu tạo零 + 唧 + 咕 · linh + tức + cô nghĩa thành phần: linh + tức + cô Nghĩa EngCihui 零唧咕 íngjīgu adv. <coll.> little by little; a little at a time