零售額

líng shòu é linh thụ ngạch

Hán Việt: linh thụ ngạch · Pinyin: líng shòu é

Tổng quan

doanh thu

Cấu tạo: (linh) + (thụ) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh thu

Eng

  • Cihui 零售額 íngshòu'é n. <com.> turnover (from retail trade)