零嘴兒

linh chủy nhi

Hán Việt: linh chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零嘴兒 íngzuǐr ►See língzuǐ