零嘴兒 linh chủy nhi Hán Việt: linh chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh chủy nhiCấu tạo零 + 嘴 + 兒 · linh + chủy + nhi nghĩa thành phần: linh + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 零嘴兒 íngzuǐr ►See língzuǐ