零基礎

líng jī chǔ linh cơ sở

Hán Việt: linh cơ sở · Pinyin: líng jī chǔ

Tổng quan

không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)

Cấu tạo: (linh) + (cơ) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)

Eng

  • CC-CEDICT no prior study (in an area of learning)
  • Cihui no prior study (in an area of learning)