零增長 líng zēng zhǎng · linh tăng trường Hán Việt: linh tăng trường · Pinyin: líng zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinlíng zēng zhǎngHán Việtlinh tăng trườngCấu tạo零 + 增 + 長 · linh + tăng + trường nghĩa thành phần: linh + tăng + trường Nghĩa EngCihui 零增長 íngzēngzhǎng n. zero growth