零頭兒 linh đầu nhi Hán Việt: linh đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh đầu nhiCấu tạo零 + 頭 + 兒 · linh + đầu + nhi nghĩa thành phần: linh + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 零頭兒 íngtóur ►See língtóu