零容忍

líng róng rěn linh dung nhẫn

Hán Việt: linh dung nhẫn · Pinyin: líng róng rěn

Tổng quan

không khoan nhượng

Cấu tạo: (linh) + (dung) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khoan nhượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指容忍度为零,表示决不容忍:坚持以~态度惩治腐败。

Eng

  • CC-CEDICT zero tolerance
  • Cihui zero tolerance