零庫存

líng kù cún linh khố tồn

Hán Việt: linh khố tồn · Pinyin: líng kù cún

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khố) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倉庫中的存貨數量減低至零的理想管理狀態。