零指數

linh chỉ sổ

Hán Việt: linh chỉ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零指數 íngzhǐshù n. <math.> zero exponent