零數兒 linh sổ nhi Hán Việt: linh sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh sổ nhiCấu tạo零 + 數 + 兒 · linh + sổ + nhi nghĩa thành phần: linh + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 零數兒 íngshùr ►See língshù