零雜兒

líng zá r linh tạp nhi

Hán Việt: linh tạp nhi · Pinyin: líng zá r

Tổng quan

biến thể er hoá của 零雜|零杂

Cấu tạo: (linh) + (tạp) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 零雜|零杂

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 零雜|零杂[ling2 za2]
  • Cihui erhua variant of 零雜|零杂