零構形 linh cấu hình Hán Việt: linh cấu hình Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 構 (cấu) + 形 (hình)Hán Việtlinh cấu hìnhCấu tạo零 + 構 + 形 · linh + cấu + hình nghĩa thành phần: linh + cấu + hình Nghĩa EngCihui 零構形 ínggòuxíng n. <lg.> zero-formation