零派生 linh phái sanh Hán Việt: linh phái sanh Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 派 (phái) + 生 (sanh)Hán Việtlinh phái sanhCấu tạo零 + 派 + 生 · linh + phái + sanh nghĩa thành phần: linh + phái + sanh Nghĩa EngCihui 零派生 íng-pàishēng n. <lg.> zero derivation