零湯糰 líng tāng tuán · linh thang đoàn Hán Việt: linh thang đoàn · Pinyin: líng tāng tuán Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 湯 (thang) + 糰 (đoàn)Pinyinlíng tāng tuánHán Việtlinh thang đoànCấu tạo零 + 湯 + 糰 · linh + thang + đoàn nghĩa thành phần: linh + thang + đoàn