零用賬 líng yòng zhàng · linh dụng trướng Hán Việt: linh dụng trướng · Pinyin: líng yòng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 用 (dụng) + 賬 (trướng)Pinyinlíng yòng zhàngHán Việtlinh dụng trướngCấu tạo零 + 用 + 賬 · linh + dụng + trướng nghĩa thành phần: linh + dụng + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零星支用的账目。Tân Hoa Tự Điển 1.零星支用的账目。