零用費 linh dụng phí Hán Việt: linh dụng phí Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 用 (dụng) + 費 (phí)Hán Việtlinh dụng phíCấu tạo零 + 用 + 費 · linh + dụng + phí nghĩa thành phần: linh + dụng + phí Nghĩa EngCihui 零用費 íngyòngfèi n. petty cash M:²bǐ