零矩陣 líng jǔ zhèn · linh củ trận Hán Việt: linh củ trận · Pinyin: líng jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinlíng jǔ zhènHán Việtlinh củ trậnCấu tạo零 + 矩 + 陣 · linh + củ + trận nghĩa thành phần: linh + củ + trận