零碎兒 linh toái nhi Hán Việt: linh toái nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 碎 (toái) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh toái nhiCấu tạo零 + 碎 + 兒 · linh + toái + nhi nghĩa thành phần: linh + toái + nhi Nghĩa EngCihui 零碎兒 íngsuìr ►See língsuì