零碎活 linh toái hoạt Hán Việt: linh toái hoạt Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 碎 (toái) + 活 (hoạt)Hán Việtlinh toái hoạtCấu tạo零 + 碎 + 活 · linh + toái + hoạt nghĩa thành phần: linh + toái + hoạt Nghĩa EngCihui 零碎活 íngsuìhuó n. odd jobs | Nǐ zuòxia, zhèxiē ∼ ràng wǒ gàn. You sit down and let me do these odd jobs.