零碎貨
linh toái hóa
Hán Việt: linh toái hóa
Tổng quan
cái còn lại, vật còn thừa, dấu vết còn lại, tàn dư, mảnh vải lẻ (bán rẻ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái còn lại, vật còn thừa, dấu vết còn lại, tàn dư, mảnh vải lẻ (bán rẻ)