零票兒 líng piào ér · linh phiếu nhi Hán Việt: linh phiếu nhi · Pinyin: líng piào ér Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 票 (phiếu) + 兒 (nhi)Pinyinlíng piào érHán Việtlinh phiếu nhiCấu tạo零 + 票 + 兒 · linh + phiếu + nhi nghĩa thành phần: linh + phiếu + nhi