零組件 linh tổ kiện Hán Việt: linh tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việtlinh tổ kiệnCấu tạo零 + 組 + 件 · linh + tổ + kiện nghĩa thành phần: linh + tổ + kiện Nghĩa EngCihui 零組件 íngzǔjiàn n. parts; spare parts (of machines)