零缺點

líng quē diǎn linh khuyết điểm

Hán Việt: linh khuyết điểm · Pinyin: líng quē diǎn

Tổng quan

không có khuyết điểm | không lỗi | hoàn hảo

Cấu tạo: (linh) + (khuyết) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có khuyết điểm | không lỗi | hoàn hảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有缺點。如:「這項產品經過不斷改良,幾乎已達零缺點的地步了。」

Eng

  • CC-CEDICT zero defect|faultless|impeccable
  • Cihui zero defect; faultless; impeccable