零花兒 linh hoa nhi Hán Việt: linh hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh hoa nhiCấu tạo零 + 花 + 兒 · linh + hoa + nhi nghĩa thành phần: linh + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 零花兒 ínghuār n. pocket money