零落的

linh lạc đích

Hán Việt: linh lạc đích

Tổng quan

đổ nát, tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản

Cấu tạo: (linh) + (lạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ nát, tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản