零表達 linh biểu đạt Hán Việt: linh biểu đạt Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Hán Việtlinh biểu đạtCấu tạo零 + 表 + 達 · linh + biểu + đạt nghĩa thành phần: linh + biểu + đạt Nghĩa EngCihui 零表達 íng biǎodá n. <lg.> zero expression