零語子 linh ngữ tử Hán Việt: linh ngữ tử Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 語 (ngữ) + 子 (tử)Hán Việtlinh ngữ tửCấu tạo零 + 語 + 子 · linh + ngữ + tử nghĩa thành phần: linh + ngữ + tử Nghĩa EngCihui 零語子 íngyǔzǐ n. <lg.> zero morph