零貨兒 linh hóa nhi Hán Việt: linh hóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 貨 (hóa) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh hóa nhiCấu tạo零 + 貨 + 兒 · linh + hóa + nhi nghĩa thành phần: linh + hóa + nhi Nghĩa EngCihui 零貨兒 ínghuòr ►See línghuò