零距離
linh cự li
Hán Việt: linh cự li · Pinyin: líng jù lí
Tổng quan
không khoảng cách | trực tiếp đối mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui không khoảng cách | trực tiếp đối mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有距离(多用来强调距离极近,可以忽略):~接触。
Eng
- CC-CEDICT zero distance|face-to-face
- Cihui zero distance; face-to-face
ja
- JMdict very close range|close quarters