零配件

líng pèi jiàn linh phối kiện

Hán Việt: linh phối kiện · Pinyin: líng pèi jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phối) + (kiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指機械的零組件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零件和配件的合称。

Eng

  • Cihui 零配件 íngpèijiàn n. spare parts; spares and fittings