零重音 linh trọng âm Hán Việt: linh trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtlinh trọng âmCấu tạo零 + 重 + 音 · linh + trọng + âm nghĩa thành phần: linh + trọng + âm Nghĩa EngCihui 零重音 íngzhòngyīn n. <lg.> zero stress