零零星星

líng líng xīng xīng linh linh tinh tinh

Hán Việt: linh linh tinh tinh · Pinyin: líng líng xīng xīng

Tổng quan

lặt vặt | rời rạc | tản mạn

Cấu tạo: (linh) + (linh) + (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặt vặt | rời rạc | tản mạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數量少而不集中。《初刻拍案驚奇》卷一八:「方士源源而來,零零星星,也弄去了好些銀子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零碎的,少量的。形容零散而不完整。

Eng

  • CC-CEDICT odd|piecemeal|fragmentary
  • Cihui 零零星星 ínglíngxīngxīng v.p. odd; piecemeal; fragmentary

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

浩浩荡荡