浩浩蕩蕩

hào hào dàng dàng hạo hạo đãng đãng

Hán Việt: hạo hạo đãng đãng · Pinyin: hào hào dàng dàng

Tổng quan

hoành tráng | tráng lệ

Cấu tạo: (hạo) + (hạo) + (đãng) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành tráng | tráng lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容水势广大的样子。后形容事物的广阔壮大,或前进的人流声势浩大。
  • Tân Hoa Tự Điển 原形容水势广大的样子◇形容事物的广阔壮大,或前进的人流声势浩大。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) grandiose; majestic
  • Cihui 浩浩蕩蕩 àohaodàngdàng r.f. vast and mighty; in formidable array

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

聲勢赫赫

Từ trái nghĩa

零零星星