零零碎碎的
linh linh toái toái đích
Hán Việt: linh linh toái toái đích
Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 零 (linh) + 碎 (toái) + 碎 (toái) + 的 (đích)
Hán Việt: linh linh toái toái đích
Cấu tạo: 零 (linh) + 零 (linh) + 碎 (toái) + 碎 (toái) + 的 (đích)