零點五

líng diǎn wǔ linh điểm ngũ

Hán Việt: linh điểm ngũ · Pinyin: líng diǎn wǔ

Tổng quan

không phẩy năm, 0.5 | một nửa

Cấu tạo: (linh) + (điểm) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phẩy năm, 0.5 | một nửa

Eng

  • CC-CEDICT 0.5; a half
  • Cihui 0.5; a half