雷令劍

léi lìng jiàn lôi lệnh kiếm

Hán Việt: lôi lệnh kiếm · Pinyin: léi lìng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (lệnh) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即雷氏剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即雷氏剑。