雷令風行 léi lìng fēng xíng · lôi lệnh phong hành Hán Việt: lôi lệnh phong hành · Pinyin: léi lìng fēng xíng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 令 (lệnh) + 風 (phong) + 行 (hành)Pinyinléi lìng fēng xíngHán Việtlôi lệnh phong hànhCấu tạo雷 + 令 + 風 + 行 · lôi + lệnh + phong + hành nghĩa thành phần: lôi + lệnh + phong + hành