雷克斯 léi kè sī · lôi khắc tư Hán Việt: lôi khắc tư · Pinyin: léi kè sī Tổng quan Rex (tên) Cấu tạo: 雷 (lôi) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinléi kè sīHán Việtlôi khắc tưCấu tạo雷 + 克 + 斯 · lôi + khắc + tư nghĩa thành phần: lôi + khắc + tư Nghĩa ViệtCihui Rex (tên)EngCC-CEDICT Rex (name)Cihui Rex (name)