雷公墨 léi gōng mò · lôi công mặc Hán Việt: lôi công mặc · Pinyin: léi gōng mò Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 公 (công) + 墨 (mặc)Pinyinléi gōng mòHán Việtlôi công mặcCấu tạo雷 + 公 + 墨 · lôi + công + mặc nghĩa thành phần: lôi + công + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即雷墨。Tân Hoa Tự Điển 1.即雷墨。