雷獸科 lôi thú khoa Hán Việt: lôi thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việtlôi thú khoaCấu tạo雷 + 獸 + 科 · lôi + thú + khoa nghĩa thành phần: lôi + thú + khoa