雷動風行
lôi động phong hành
Hán Việt: lôi động phong hành · Pinyin: léi dòng fēng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指万物运动变化迅速。②比喻推行政令的严厉迅猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指万物运动变化迅速。 2.比喻推行政令的严厉迅猛。
Hán Việt: lôi động phong hành · Pinyin: léi dòng fēng xíng