雷厲風飛

léi lì fēng fēi lôi lệ phong phi

Hán Việt: lôi lệ phong phi · Pinyin: léi lì fēng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (lệ) + (phong) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻執行政令嚴格迅速。唐.韓愈〈潮州刺史謝上表〉:「陛下即位以來,躬親聽斷,旋乾轉坤,關機闔開,雷厲風飛,日月所照。」也作「雷厲風行」。