雷吉樂 léijíyuè · lôi cát nhạc Hán Việt: lôi cát nhạc · Pinyin: léijíyuè Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 吉 (cát) + 樂 (nhạc)PinyinléijíyuèHán Việtlôi cát nhạcCấu tạo雷 + 吉 + 樂 · lôi + cát + nhạc nghĩa thành phần: lôi + cát + nhạc Nghĩa EngCihui reggae