雷大使

léi dà shǐ lôi đại sử

Hán Việt: lôi đại sử · Pinyin: léi dà shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代教坊艺人雷中庆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代教坊艺人雷中庆。