雷射槍 lôi xạ thương Hán Việt: lôi xạ thương Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 射 (xạ) + 槍 (thương)Hán Việtlôi xạ thươngCấu tạo雷 + 射 + 槍 · lôi + xạ + thương nghĩa thành phần: lôi + xạ + thương Nghĩa EngCihui 雷射槍 éishèqiāng n. laser gun M:¹bǎ