雷德候 léi dé hòu · lôi đức hậu Hán Việt: lôi đức hậu · Pinyin: léi dé hòu Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 德 (đức) + 候 (hậu)Pinyinléi dé hòuHán Việtlôi đức hậuCấu tạo雷 + 德 + 候 · lôi + đức + hậu nghĩa thành phần: lôi + đức + hậu