雷德蒙德 léi dé méng dé · lôi đức mông đức Hán Việt: lôi đức mông đức · Pinyin: léi dé méng dé Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 德 (đức) + 蒙 (mông) + 德 (đức)Pinyinléi dé méng déHán Việtlôi đức mông đứcCấu tạo雷 + 德 + 蒙 + 德 · lôi + đức + mông + đức nghĩa thành phần: lôi + đức + mông + đức