雷曼兄弟

léi màn xiōng dì lôi mạn huynh đệ

Hán Việt: lôi mạn huynh đệ · Pinyin: léi màn xiōng dì

Tổng quan

Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư

Cấu tạo: (lôi) + (mạn) + (huynh) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư

Eng

  • CC-CEDICT Lehman Brothers, investment bank
  • Cihui Lehman Brothers, investment bank