雷根河 léi gēn hé · lôi căn hà Hán Việt: lôi căn hà · Pinyin: léi gēn hé Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 根 (căn) + 河 (hà)Pinyinléi gēn héHán Việtlôi căn hàCấu tạo雷 + 根 + 河 · lôi + căn + hà nghĩa thành phần: lôi + căn + hà